long - Vietnamesisch

Aussprache
n. kỳ nghĩ hè, không bao lâu, sắp xong bây giờ
v. ham muốn, ao ước
a. dài, sự sống lâu, nghĩ lâu, giá cao, có thân dài
adv. lâu, đã lâu

long - Englisch

n. bosom, barrel, bore

Beispielsätze

Anh phải lòng em.
I love you.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ.
The students learned many poems by heart.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.
The students learned this poem by heart.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Bạn sẽ vui lòng khuyên anh ấy làm việc chăm chỉ hơn không?
Will you please advise him to work harder?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Bạn sẽ vui lòng khuyên nó làm việc chăm chỉ hơn không?
Will you please advise him to work harder?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Bạn sẽ vui lòng khuyên hắn làm việc chăm chỉ hơn không?
Will you please advise him to work harder?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
Will you show me your passport, please?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
A frown may express anger or displeasure.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.
I must learn this poem by heart.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
Please tell me how to pronounce this word.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!




© dictionarist.com