wrong - Vietnamesisch

Aussprache
n. điều ác
a. xấu, tồi, sai, không đúng, trái
adv. lầm

Beispielsätze

To make mistakes is not always wrong.
Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
It is me that is wrong.
Tại vì tôi nhầm hay là điều đó sai vậy?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Is it so wrong to enjoy life this much?
Hưởng thụ đời quá nhiều thì sai sao?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
You're messing up with the wrong guy, babe.
Chọc lộn người rồi cưng.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Be careful not to drive the wrong way on a one-way street.
Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
What the fuck is wrong with you?
Mày bị cái khỉ gì vậy?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Tom dialed the wrong number.
Tom đã quay nhầm số điện thoại.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Tom dialed the wrong number.
Tom đã gọi nhầm số điện thoại.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Tom dialed the wrong number.
Tom đã bấm nhầm số điện thoại.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
You are completely wrong.
Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!




© dictionarist.com