utterly - Vietnamesisch

Aussprache
n. người nói láo, người nói dối
a. người phát hành

Beispielsätze

I utterly despise formal writing!
Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
The rule is utterly inflexible.
Luật lệ khó nói.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!

Synonyme

completely and without qualification; used informally as intensifiers: absolutely, perfectly, dead


© dictionarist.com