long - Vietnamesisch

Aussprache
n. kỳ nghĩ hè, không bao lâu, sắp xong bây giờ
v. ham muốn, ao ước
a. dài, sự sống lâu, nghĩ lâu, giá cao, có thân dài
adv. lâu, đã lâu

long - Englisch

n. bosom, barrel, bore

Beispielsätze

Well, the night is quite long, isn't it?
Đêm cũng dài quá ha?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
How long does it take to get to the station?
Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
A rabbit has long ears and a short tail.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Life is not long, it is wide!
Cuộc đời không dài nhưng rộng!
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
How long does the airport bus take to the airport?
Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
As long as it doesn't get cold, it's okay.
Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
You may take the book home so long as you don't get it dirty.
Bạn có thể mang cuốn sách về nhà miễn là bạn đừng làm dơ nó.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
You may take the book home so long as you don't get it dirty.
Bạn có thể đem quyển sách về nhà bao lâu cũng được miễn sao bạn đừng làm dơ nó.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Doctors do not always live long.
Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
Doctors do not always live long.
Bác sỹ không phải luôn luôn sống thọ.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!




© dictionarist.com