function - Vietnamesisch

Aussprache
n. tác dụng, cơ năng, hàm số, chức vụ
v. chuyển vận

Beispielsätze

An important function of policemen is to catch thieves.
Chức năng quan trọng của cảnh sát là bắt bọn trộm.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!
An important function of policemen is to catch thieves.
Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!

Synonyme

1. reception: celebration, meeting, party
2. duty: business, service, capacity, purpose, office, utility, province
3. perform: act, officiate, go, operate, run, work



© dictionarist.com