confuse - Vietnamesisch

Aussprache
v. lộn xộn, xáo trộn, trộn lộn, mơ hồ, mập mờ

Beispielsätze

Tom seems totally confused.
Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!




© dictionarist.com