bake - Vietnamesisch

Aussprache
v. nướng, hầm, hấp

Beispielsätze

Mom baked a cake for my birthday.
Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!

Synonyme

1. fire: temper, anneal, harden, scorch, char, parch
2. cook in oven: cook, roast, toast, broil, microwave, warm



© dictionarist.com