alarm - Vietnamesisch

Aussprache
n. tiếng la nguy cấp, sự kinh hãi, máy báo động, báo động, máy đánh thức, hoảng hốt
v. báo tin nguy cấp, làm sợ hải
a. sợ hải

Beispielsätze

The fire alarm rang.
Chuông báo cháy vang lên.
pronunciation pronunciation pronunciation Einen Fehler melden!

Synonyme

1. warning: tocsin, caution, notice, alert
2. apprehension: horror, dread, dismay, fear, fright, trepidation, terror
3. alarum: horn, alert, call, siren, summons
4. frighten: dismay, appall, panic, scare, shock, startle, terrify



© dictionarist.com